Camphor

BL-FL07

Kích thước & lắp đặt

Sản phẩm L W H
BL-FL07 3M 680 520 307
BL-FL07 4M 680 610 307
BL-FL07 5M 680 680 307
BL-FL07 6M 680 740 307

Dữ liệu trắc quang

Thông số chung
Tuổi thọ đèn >50.000 giờ
Tuổi thọ chips led 100.000 giờ
Loại thấu kính PC/PMMA
Hiệu suất thấu kính >88%
Thấu kính tạo góc Đa dạng lựa chọn
Thông số kỹ thuật điện
Điện áp sử dụng 220-240V, 50/60Hz
Công suất Theo yêu cầu
Hệ số công suất ≥ 0.95 (tại công suất định mức)
Hiệu suất quang của bộ đèn ≥110lm/W
Dòng điện qua chip led 500mA-1500mA
Thông số kỹ thuật ánh sáng
Nhiệt độ màu (CCT) 3000K/4000K/5000K/5700K/6500K
Độ hiển thị màu (CRI) Tối thiểu 70
Nguồn sáng Nichia/ Lumileds
LED driver Philips/ Inventronics
Chống xung điện áp (SPD) VS/Philips/Beled
Đặc tính vật lý
Thân đèn Hợp kim nhôm đúc áp lực cao
Ron bảo vệ Ron Silicon chịu nhiệt
Màu sắc Xám
Thông số lắp đặt
Nhiệt độ môi trường - 10oC < Ta < 45oC
Độ ẩm môi trường Lên đến 95%RH
Dữ liệu bộ đèn
Tiêu chuẩn IEC60598, ISO 9001:2015
Cấp bảo vệ chống điện Cấp 1 (Class 1)
Chống xung điện áp (SPD) 10KV/ 20KV (option)
Giao tiếp điều khiển Cố định công suất
Chỉ số chống va đập IK08
Chỉ số chống bụi/nước IP66
Tên sản phẩm Công suất (W) Quang thông (lm) Chỉ số hoàn màu (CRI) Nhiệt độ màu (CCT) Điện áp hoạt động (VAC/ Hz)
BL-FL07 3M 500/X1X2* 300 - 500 33.000 - 55.000 70/80 3000K/4000K/5000K/5700K/6500K 220V/50Hz
BL-FL07 4M 600/X1X2* 510 - 600 56.100 - 66.000 70/80 3000K/4000K/5000K/5700K/6500K 220V/50Hz
BL-FL07 5M 800/X1X2* 610 - 800 67.100 - 88.000 70/80 3000K/4000K/5000K/5700K/6500K 220V/50Hz
BL-FL07 6M 1000/X1X2* 810 - 1000 89.100 - 110.000 70/80 3000K/4000K/5000K/5700K/6500K 220V/50Hz

* X1: Là giá trị chỉ số hoàn màu (CRI) - lấy 1 chữ số đầu tiên. Ví dụ: CRI=70 =>X1=7
- X
2: Là giá trị nhiệt độ màu (CCT) - lấy 2 chữ số đầu tiên. Ví dụ: CCT=3000K =>X2=30
- Những thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo yêu cầu khách hàng
  

Nhận các thông tin mới nhất từ chúng tôi